Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"đan" hay "đanh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đan

Động từ
  1. Làm cho vật hình thanh mỏng hoặc sợi luồn qua lại với nhau, kết lại thành tấm.
    • Đan phên.

Hay gặp trong: đan phượng, tiên đan, đan xen, linh đan, đan mạch, đan kết, đan chéo, đan chen, đan lát, đan tâm

Xem đủ "đan" →

đanh

Danh từ
  1. Xem đinh.
    • Đóng đanh vào tường.
Tính từ
  1. Rắn lại, chắc lại, có khả năng chịu tác động của lực ép mà khó biến dạng.
    • Cau đanh hạt.
  2. (âm thanh) rất gọn, vang nhưng không ngân, gây cảm giác của cái gì rắn, chắc.
    • Tiếng đạn nổ rất đanh.
  3. Có vẻ cứng rắn, lạnh lùng, không thể hiện một chút cảm xúc nào.
    • Mặt đanh lại.

Hay gặp trong: đanh đá

Xem đủ "đanh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.