"đan" hay "đanh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
đan
Động từ
- Làm cho vật hình thanh mỏng hoặc sợi luồn qua lại với nhau, kết lại thành tấm.
- Đan phên.
Hay gặp trong: đan phượng, tiên đan, đan xen, linh đan, đan mạch, đan kết, đan chéo, đan chen, đan lát, đan tâm
Xem đủ "đan" →đanh
Danh từ
- Xem đinh.
- Đóng đanh vào tường.
Tính từ
- Rắn lại, chắc lại, có khả năng chịu tác động của lực ép mà khó biến dạng.
- Cau đanh hạt.
- (âm thanh) rất gọn, vang nhưng không ngân, gây cảm giác của cái gì rắn, chắc.
- Tiếng đạn nổ rất đanh.
- Có vẻ cứng rắn, lạnh lùng, không thể hiện một chút cảm xúc nào.
- Mặt đanh lại.
Hay gặp trong: đanh đá
Xem đủ "đanh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.