đanh

Danh từTính từ Thanh ngangVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem đinh.
    • Đóng đanh vào tường.
Tính từ
  1. Rắn lại, chắc lại, có khả năng chịu tác động của lực ép mà khó biến dạng.
    • Cau đanh hạt.
    • Cơ thể ông đanh lại như đá tạc.
  2. (âm thanh) rất gọn, vang nhưng không ngân, gây cảm giác của cái gì rắn, chắc.
    • Tiếng đạn nổ rất đanh.
    • Giọng nói đanh lại, gằn từng tiếng.
  3. Có vẻ cứng rắn, lạnh lùng, không thể hiện một chút cảm xúc nào.
    • Mặt đanh lại.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "đanh"

Cấu tạo âm tiết

đanhâm đầu đ · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.