đanh
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem đinh.
- Đóng đanh vào tường.
- Rắn lại, chắc lại, có khả năng chịu tác động của lực ép mà khó biến dạng.
- Cau đanh hạt.
- Cơ thể ông đanh lại như đá tạc.
- (âm thanh) rất gọn, vang nhưng không ngân, gây cảm giác của cái gì rắn, chắc.
- Tiếng đạn nổ rất đanh.
- Giọng nói đanh lại, gằn từng tiếng.
- Có vẻ cứng rắn, lạnh lùng, không thể hiện một chút cảm xúc nào.
- Mặt đanh lại.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "đanh"
vắng như chùa Bà ĐanhVắng vẻ như cảnh chùa Bà Đanh (Bà Đanh Tự, Hà Nội).đanh đáHình dung loại phụ nữ dữ dằn, hay ăn nói lớn tiếng, khó ngheđanh đá cá cầyChua ngoa nanh nọc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.