Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"kỷ" hay "kỹ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

kỷ

Danh từ
  1. (Địa lý học) .
  2. Mỗi thời kỳ của một đại địa chất.
  3. Bàn con.
    • Kỷ chè.
  4. Can thứ sáu trong thập can.
    • Giáp, ất, bính, đinh, mậu, kỷ, canh, tân, nhâm, quý.

Hay gặp trong: thế kỷ, kỷ luật, ích kỷ, kỷ nguyên, thập kỷ, tri kỷ, kỷ cương, tự kỷ, tư kỷ, kỷ yếu

Xem đủ "kỷ" →

kỹ

Phó từ
  1. Xem kĩ.

Hay gặp trong: kỹ sư, kỹ lưỡng, tiện kỹ, kỹ nữ, kỹ trị, tạp kỹ, ca kỹ, kỹ nghệ

Xem đủ "kỹ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.