Chữ Hán Nôm đọc là "nô"
10 chữ có âm đọc "nô" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nô": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nô"
奴slave, servant笯Lông chim𦬻伖孥one's children帑a treasury; public fu…駑tired, old horse; old…驽tired, old horse; old…㚢(ancient form of 奴) a…
Chữ Nôm đọc là "nô"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).