Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㚢

nôHán Việt
hốiHán Việt
vũHán Việt
Có âm Hán Việt U+36A2
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(ancient form of 奴) a slave; a servant, term of depreciation, (ancient form of 侮) to insult; to ridicule

Chữ khác cũng đọc là "nô"

Chữ khác cũng đọc là "hối"

Xem cả 42 chữ đọc là "hối" →

Chữ khác cũng đọc là "vũ"

Xem cả 53 chữ đọc là "vũ" →

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㚢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㚢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).