Chữ Hán Nôm đọc là "thuế"
15 chữ có âm đọc "thuế" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "thuế": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thuế"
說Người đàn bà bẳn tính…说Người đàn bà bẳn tính…税taxes説speak稅taxes, revenue, duty;…挩毳fine hair or fur on a…帨Khăn choàng, khăn san蛻molt, exuviate, shed蜕molt裞涚脃gland蜔inlaid shell-work
Chữ Nôm đọc là "thuế"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).