Chữ Hán Nôm đọc là "tuần"
18 chữ có âm đọc "tuần" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tuần": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tuần"
遁hide, conceal oneself…巡patrol, go on circuit…循obey, comply with, fo…洵Thực tế馴tame, docile, obedient旬ten-day period; perio…徇comply with, follow; …廵to go on circuit; to …恂careful, sincere, hon…揗strike, hit with hand…灥a group of springs珣name of a kind of jade紃a cord驯tame, docile, obedient㵌to flow; to move; to …𠣙𠣚𠣡
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).