Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tiếng Khmer

ខ្មែរ
ISO 639-3: khm~17 triệu người nóian toàn

Tiếng Khmer (tên gọi bản địa: ខ្មែរ), tiếng Anh gọi là Khmer, mã ISO 639-3 "khm", thuộc nhóm Eastern Mon-Khmer, trong hệ ngôn ngữ Nam Á. Ngôn ngữ này được nói ở Campuchia, Việt Nam. Theo Wikidata, số người nói trên toàn thế giới vào khoảng 17 triệu người. Chữ viết: Chữ Khmer. Mức độ an toàn theo thang của UNESCO: an toàn.

Mô tả ngắn: ngôn ngữ hệ Nam Á được nói bởi người Khmer.

Thuộc ngữ hệ

  1. Hệ ngôn ngữ Nam Á
  2. Ngữ tộc Môn-Khmer
  3. Nhóm Eastern Mon-Khmer
  4. Tiếng Khmer

Đi từ nhánh lớn nhất xuống nhánh gần nhất.

Được nói ở

Chữ viết

Chữ Khmer

Phương ngữ

Glottolog ghi nhận 3 phương ngữ của tiếng Khmer.

Xem đủ 3 phương ngữ →

Tra thêm

Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.