Phương ngữ tiếng Nar Phu
2 phương ngữISO 639-3: npaGlottocode: narp1239đang mất dần người nói
Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Nar Phu (tên Glottolog: Nar Phu). Theo phân loại này, tiếng Nar Phu thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan), nhánh gần nhất là Manangba-Nar-Phu. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: đang mất dần người nói.
Các phương ngữ
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Nar Phu trong cây phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Bodic · ngữ hệ / nhánh
- Kaike-Ghale-Tamangic · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Ghale-Tamangic (Ghale-Tamangic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Tamangic (Tamangic) · ngữ hệ / nhánh
- Gurungic · ngữ hệ / nhánh
- Manangba-Nar-Phu · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Nar Phu
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Nar Phu: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Nar Phu trên Glottolog (narp1239) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Nar Phu trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.