Phương ngữ tiếng Nubri
Glottolog ghi nhận 6 phương ngữ của tiếng Nubri (tên Glottolog: Gyalsumdo-Nubri), trong đó 1 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Nubri thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan), nhánh gần nhất là Gyalsumdo-Nubri-Kyirong. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: đang mất dần người nói.
Các phương ngữ
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Nubri trong cây phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Bodic · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Bod (Bodish) · ngữ hệ / nhánh
- Early Old Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Middle Old Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Late Old Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Central Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- South-Western Tibetic · ngữ hệ / nhánh
- Kyirong-Kagate · ngữ hệ / nhánh
- Gyalsumdo-Nubri-Kyirong · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Nubri
Tra thêm
- Tiếng Nubri: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Gyalsumdo-Nubri trên Glottolog (nubr1241) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Nubri trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.