Sama (Nepal)
phương ngữGlottocode: sama1294Á – Âungôn ngữ mẹ: đang mất dần người nói
Sama (Nepal) là một phương ngữ tiếng Nubri theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Nubri. Tiếng Nubri thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 6 phương ngữ của tiếng Nubri; cùng cấp với Sama (Nepal) có 3 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Nubri ISO 639-3: kte›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Bodic · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Bod (Bodish) · ngữ hệ / nhánh
- Early Old Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Middle Old Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Late Old Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Central Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- South-Western Tibetic · ngữ hệ / nhánh
- Kyirong-Kagate · ngữ hệ / nhánh
- Gyalsumdo-Nubri-Kyirong · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Nubri (Gyalsumdo-Nubri) · ngôn ngữ
- Nubri · phương ngữ
- Sama (Nepal)
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Nubri
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Nubri: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Sama (Nepal) trên Glottolog (sama1294) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 6 phương ngữ tiếng Nubri
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.