Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ông kẹ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˧ kɛ˧˨ʔ] · Huế [ʔəwŋ͡m˧˧ kɛ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˧˧ kɛ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a kind of ghost or monster
  2. bogeyman

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Per Huình Tịnh Của (1895), this was original a nickname of Nguyễn Văn Trị, a retainer of Gia Long, said to be an honest but short-tempered man. 1895, Huình Tịnh Của, Đại Nam Quấc Âm Tự Vị: 偈 Kẹ. n. Ông ―. Tưởng là ông Trị, là người có công dày với đức Cao-hoàng, đến khi phục quấc, người ban cho một cái bài miễn tử; bổn tánh ông ấy thật thà, hay khí bất bình, ai nấy đều sợ, cho nên có tiếng nhát con nít rằng: ý hà ông kẹ! v. v. 偈 Kẹ. n. Ông ―. Thought to be Sir Trị, a loyal retainer of Emperor Cao-hoàng; once the country was restored, His Majesty granted him immunity privileges; he was a man of honest character, but did not have a cool head; commoners were terrified him, and they said things like "Watch out for Old Man Kẹ!", etc. when they wanted to scare their children. Unfortunately, this early account does not state neither the meaning nor origin of this nickname.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

ôngvần ông · thanh ngang
kẹvần e · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ông kẹ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.