Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔuə˧˦ taːn˨˩] · Huế [ʔuə˨˩˦ taːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔuə˦˥ taːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to wither; to wilt
- to fade; to decay
- Phải làm sao đây khi những dấu son một thời đã úa tàn theo tháng năm.What should I have to even bother when my charms of the past have faded along the time?
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): úa + tàn.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "úa tàn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.