ý thức

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦ tʰɨk̚˧˦] · Huế [ʔɪj˨˩˦ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. consciousness
    • Theo Mác, vật chất có trước, ý thức có sau. Vật chất tồn tại độc lập không phụ thuộc vào ý thức.According to Marx, matter exists prior to, and independent of, consciousness.
    • 來意識渚執澄澄Free your mind, don't just keep insisting [on your idealism].
  2. awareness, especially of something bad you're doing, for example littering or outdoor urination
    • có ý thứccivil; well-mannered
    • vô ý thứcuncivil; ill-mannered
    • xả rác bừa bãi, vô ý thứcto uncivilly litter everywhere
Động từ
  1. to recognize; to be aware of

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 意識.

Từ, cụm từ chứa "ý thức"

Âm tiết

ývần y · thanh sắc
thứcvần ưc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ý thức" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.