Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ man˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ maŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ maŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to eat salty/savory food, especially in a multi-course meal, usually as opposed to ăn ngọt/tráng miệng (“to eat sweet food, such as fruit or desserts”)
- Tiệc này không ăn mặn.There won't be savory refreshments in this party.
- to eat too much salty food, in a way that could adversely affect your health
- Đừng ăn mặn kẻo đau thận.Don't eat too much salty food, it'll screw up your kidneys.
- to eat animal products and not be a vegan
- Mình không ăn mặn.I'm vegan.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat”) + mặn (“salty”).
Từ liên quan
Trái nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn mặn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.