Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đài nguyên

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˨˩ ŋwiən˧˧] · Huế [ʔɗaːj˦˩ ŋwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. tundra

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 苔原.

Âm tiết

đàivần ai · thanh huyền
nguyênvần uyên · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đài nguyên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.