đán
Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːn˧˦] · Huế [ʔɗaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- morning
- dawn
- day
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 旦.
Từ, cụm từ chứa "đán"
đao đánBiến âm : đau đớnhoa đánChỉ người con gái có tài nghệ.nhất đánBỗng nhiên một ngày kia.nhất đán phi thườngMột buổi sáng xẩy ra việc bất ngờ, ý nói là chết.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đán" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.