Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đánh tỉa

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ tiə˧˩] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ tiə˧˨] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ tiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to prune
  2. to use out-boxer techniques (using speed and agility to hit an opponent without letting them hit back)
  3. to snipe, to ambush

Âm tiết

đánhvần anh · thanh sắc
tỉavần ia · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đánh tỉa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.