Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đánh tiếng

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ tiəŋ˧˦] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to make a noise to make others know of one's presence
  2. to make known indirectly; to inform through an intermediary

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đánh + tiếng.

Âm tiết

đánhvần anh · thanh sắc
tiếngvần iêng · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đánh tiếng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.