đình bản

Động từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˨˩ ʔɓaːn˧˩] · Huế [ʔɗɨn˦˩ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to cease publication or distribution (of a book, newspaper)
    • Tờ báo đầu tiên trong hòan cảnh khó khăn đó đã đình bản sau ngay sau số ra mắt, cũng là số duy nhất, nhưng nỗ lực ban đầu đó thật khó quên.The newspaper, initially facing those hard times, shut down just after coming out with its first and only issue, but this initial effort was truly unforgettable.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Blend of đình chỉ (“to stop”) + xuất bản (“to publish”).

Âm tiết

đìnhvần inh · thanh huyền
bảnvần an · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đình bản" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.