đôn
Danh từĐộng từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗon˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- supporting base (for a pot of flowers)
- stool, usually with a lining above
- to promote
- Nhà có quen biết nên hắn mới được đôn lên chức giám đốc đấy.He was only promoted to director because his family had connections.
Từ, cụm từ chứa "đôn"
đôn hậuHiền từ và nhân hậu.đôn đốcThúc bách ai làm gì cho hữu hiệu.đôn quânChuyển một đơn vị vũ trang có tổ chức, khả năng chiến đấu và địa bàn hoạt động hạn chế lên bộ phận có tổ chức, khả năng chiến đấu cao hơn và địa bàn hoạt động rộng hơn (một biện pháp xây dựng và phát triển tổ chức quân đội).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đôn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.