đôn

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗon˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. supporting base (for a pot of flowers)
  2. stool, usually with a lining above
Động từ
  1. to promote
    • Nhà có quen biết nên hắn mới được đôn lên chức giám đốc đấy.He was only promoted to director because his family had connections.

Từ, cụm từ chứa "đôn"

Âm tiết

đônvần ôn · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đôn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.