Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗon˧˧ həw˧˨ʔ] · Huế [ʔɗoŋ˧˧ həw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗoŋ˧˧ həw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiền từ và nhân hậu.
- nụ cười đôn hậu
- vẻ mặt đôn hậu
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 敦厚.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đôn hậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.