Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiền hậu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˨˩ həw˧˨ʔ] · Huế [hiəŋ˦˩ həw˨˩ʔ] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩ həw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hiền lành và nhân hậu.
    • khuôn mặt hiền hậu
    • tính tình hiền hậu, nết na

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 賢.

"hiền hậu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kindly
🇨🇳 Tiếng Trung 和蔼 hé ǎi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hiềnâm đầu h · vần iên · thanh huyền
hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hiền hậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.