Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đôn đốc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗon˧˧ ʔɗəwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɗoŋ˧˧ ʔɗəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗoŋ˧˧ ʔɗəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thúc bách ai làm gì cho hữu hiệu.

"đôn đốc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 督促 dū cù
🇹🇭 Tiếng Thái เร่งรัด rêng-rát

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đônâm đầu đ · vần ôn · thanh ngang
đốcâm đầu đ · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đôn đốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.