Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ səːn˧˧] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ ʂəːŋ˧˧] ~ [ʔɗɨəŋ˦˩ səːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ ʂəːŋ˧˧] ~ [ʔɗɨəŋ˨˩ səːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Tangshan (a prefecture-level city in northeastern Hebei, China)
- China (when describing the term's usage in other Sinosphere populations)
- Người Lưu Cầu gọi Trung Quốc là Đường Sơn, gọi người Hoa là Đường nhân.Ryukyuans call China "Tangshan", and call the Chinese "Tang people".
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 唐山.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đường Sơn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.