Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đả thông

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˩ tʰəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɗaː˧˨ tʰəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaː˨˩˦ tʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to get rid of an obstruction so a flow can keep going
    • đả thông khí huyếtto keep the blood flow going
  2. to get through
    • đả thông tư tưởngto get through to someone ideologically

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 打通, composed of 打 (“to beat, to break”) and 通 (“to go through”).

Âm tiết

đảvần a · thanh hỏi
thôngvần ông · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đả thông" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.