đầu lòng

Tính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ lawŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɗəw˦˩ lawŋ͡m˦˩] ~ [ʔɗəw˦˩ lɔŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. first-born
    • 頭𢚸𠄩妸素娥 翠翹󰑼姉㛪󰑼翠雲The first-borns were two beautiful daughters. Thúy Kiều the eldest, Thúy Vân the younger.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): đầu + lòng.

Âm tiết

đầuvần âu · thanh huyền
lòngvần ong · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đầu lòng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.