Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đặt ra

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗat̚˧˨ʔ zaː˧˧] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ ʐaː˧˧] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ ɹaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to address; to raise; to ask
  2. to set down, to lay down
  3. to invent; to create; to establish

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đặt + ra.

Âm tiết

đặtvần ăt · thanh nặng
ravần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đặt ra" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.