Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗat̚˧˨ʔ zaː˧˧] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ ʐaː˧˧] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ ɹaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to address; to raise; to ask
- to set down, to lay down
- to invent; to create; to establish
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): đặt + ra.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đặt ra" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.