Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

để cho

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˩ t͡ɕɔ˧˧] · Huế [ʔɗej˧˨ t͡ɕɔ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩˦ cɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. In order to.
  2. In order that.
  3. In order for.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): để + cho

Âm tiết

đểvần ê · thanh hỏi
chovần o · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "để cho" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.