Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đọ mắt

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔ˧˨ʔ mat̚˧˦] · Huế [ʔɗɔ˨˩ʔ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɔ˨˩˨ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. staring contest
Động từ
  1. to play staring contest

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đọ (“to compete, contend, contest”) + mắt (“eye”).

Âm tiết

đọvần o · thanh nặng
mắtvần ăt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đọ mắt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.