Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng loã

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ lwaː˦ˀ˥] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ lwaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ l⁽ʷ⁾aː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. conspire
    • đồng lõa với kẻ giết ngườito conspire with the murder
Danh từ
  1. accomplice
    • thủ phạm cùng đồng lõathe culprit with his accomplices

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 同夥, composed of 同 and 夥.

Âm tiết

đồngvần ông · thanh huyền
loãvần oa · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đồng loã" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.