Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đội lốt

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˨ʔ lot̚˧˦] · Huế [ʔɗoj˨˩ʔ lok̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗoj˨˩˨ lok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to disguise oneself (under the cloak of)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đội + lốt.

Từ, cụm từ chứa "đội lốt"

Âm tiết

độivần ôi · thanh nặng
lốtvần ôt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đội lốt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.