Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəm˧˩ kɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiəm˧˨ kɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗim˨˩˦ kɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- extreme, the most remote point in a certain direction
- điểm cực bắcthe northernmost point
- pole, point of divergence
- Tích phân bằng thặng dư của điểm cực.The integral is equal to the residue of the pole.
- center of a moment, origin
- Với các phép biến đổi đó (hình 238b) ta đã thay điểm cực A bằng điểm cực C.With these transformations (figure 238b) we replaced the origin A with the origin C.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "điểm cực" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.