đuôi sam

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗuəj˧˧ saːm˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗuj˧˧ ʂaːm˧˧] ~ [ʔɗuj˧˧ saːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a horseshoe crab tail
  2. a braid/plait

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đuôi (“tail”) + sam (“horseshoe crab”).

Từ, cụm từ chứa "đuôi sam"

Âm tiết

đuôivần uôi · thanh ngang
samvần am · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đuôi sam" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.