Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đu càng

Động từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗu˧˧ kaːŋ˨˩] · Huế [ʔɗʊw˧˧ kaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗʊw˧˧ kaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to collaborate treasonously with the opposing forces
Tính từ
  1. of refugees who emigrated from Vietnam during and after the Vietnam War

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đu (“to swing”) + càng (“‘shaft’ → ‘landing skid (of a helicopter)’”). Meaning literally, “to swing on a helicopter's landing skid”, this phrase invokes images of the Vietnam War — of those South Vietnamese soldiers and civilians who tried to evacuate during the Fall of Saigon by "swinging" on the "landing skids" of retreating American helicopters.

Âm tiết

đuvần u · thanh ngang
càngvần ang · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đu càng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.