Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đua tranh

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗuə˧˧ t͡ɕajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗuə˧˧ ʈɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗuə˧˧ ʈan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to compete (fiercely); to contend (with)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đua + tranh.

Âm tiết

đuavần ua · thanh ngang
tranhvần anh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đua tranh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.