Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

An Dương

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ zɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. An Dương (an urban district of Haiphong, Vietnam)
  2. An Dương (a ward of Lê Chân district, Haiphong, Vietnam)
  3. An Dương (a township, the capital of An Dương district, Haiphong, Vietnam)
  4. An Dương (a commune of Tân Yên district, Bắc Giang Province, Vietnam)
  5. Anyang (a prefecture-level city of Henan, China)
  6. Anyang (a county of Anyang, Henan, China)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 安陽, composed of 安 and 陽.

Từ, cụm từ chứa "An Dương"

Âm tiết

anvần an · thanh ngang
dươngvần ương · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "An Dương" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.