Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bá láp

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˦ laːp̚˧˦] · Huế [ʔɓaː˨˩˦ laːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaː˦˥ laːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. alternative form of ba láp (“nonsensical”)
    • -Như thế là láo! Vè bá láp. Lớp chưa khai giảng mà lão Dê Xám đã chế giễu lớp học, sao anh Sống Hoa lại đọc lên làm gì?White Dove's Class

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

bávần a · thanh sắc
lápvần ap · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bá láp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.