Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bách tuế

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˦ twe˧˦] · Huế [ʔɓat̚˦˧˥ twej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓat̚˦˥ t⁽ʷ⁾ej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a hundred years
  2. one's life

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 百歲. Compare the following verse

Âm tiết

báchvần ach · thanh sắc
tuếvần uê · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bách tuế" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.