béo phì

Tính từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛw˧˦ fi˨˩] · Huế [ʔɓɛw˨˩˦ fɪj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɛw˦˥ fɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. obese
Danh từ
  1. (pathology) obesity

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From béo (“fat”) + phì (肥) (“fat”), probable calque of Chinese 肥胖 (phì bạng).

Âm tiết

béovần eo · thanh sắc
phìvần i · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "béo phì" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.