Bê-la-rút

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˧ laː˧˧ ɹut̚˧˦] ~ [ʔɓe˧˧ laː˧˧ zut̚˧˦] · Huế [ʔɓej˧˧ laː˧˧ ɹʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓej˧˧ laː˧˧ ɹʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Belarus (a country in Eastern Europe)
Tính từ
  1. Belarusian

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From Belarusian Белару́сь (Bjelarúsʹ).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

bêvần ê · thanh ngang
lavần a · thanh ngang
rútvần ut · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Bê-la-rút" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.