Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bắc Kì

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓak̚˧˦ ki˨˩] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ kɪj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ kɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. one of the administrative division of Đại Nam
    • Near-synonym: Bắc Bộ
  2. Tonkin, French protectorate of Tonkin
    • Đại diện cho Bắc Kì là Trịnh Đình Cửu và Nguyễn Đức Cảnh.Trịnh Đình Cửu and Nguyễn Đức Cảnh represented Tonkin.
Tính từ
  1. Tonkinese (pertaining to the French protectorate of Tonkin)
  2. Northern Vietnamese

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 北圻. Attested as early as in 1830. The administrative division was created in 1834; the French protectorate was established in 1883.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

bắcvần ăc · thanh sắc
kìvần i · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Bắc Kì" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.