Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓak̚˧˦ t͡ɕiəw˨˩] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ ʈiw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ ʈiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- the Northern dynasties (439–589 CE in Chinese history)
- the Northern Court (1331/1336–1392 CE in Japanese history)
- the Mạc dynasty (1527–1677 CE in Vietnamese history)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 北朝, composed of 北 and 朝.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Bắc triều" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.