Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bệnh nhi

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ ɲi˧˧] · Huế [ʔɓen˨˩ʔ ɲɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩˨ ɲɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. child patient

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 病兒, composed of 病 (“illness”) and 兒 (“child”).

Âm tiết

bệnhvần ênh · thanh nặng
nhivần i · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bệnh nhi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.