bốn bể

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓon˧˦ ʔɓe˧˩] · Huế [ʔɓoŋ˦˧˥ ʔɓej˧˨] · Sài Gòn [ʔɓoŋ˦˥ ʔɓej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. the seas around China
  2. the four oceans, the Pacific, the Indian, the Atlantic and the Arctic
  3. the whole world

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): bốn (“four”) + bể (“sea; ocean”), calque of Chinese 四海 (tứ hải, “four seas”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

bốnvần ôn · thanh sắc
bểvần ê · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bốn bể" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.