Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [nam˧˧ t͡ɕəw˧˧ ʔɓon˧˦ ʔɓe˧˩] · Huế [nam˧˧ t͡ɕəw˧˧ ʔɓoŋ˦˧˥ ʔɓej˧˨] · Sài Gòn [nam˧˧ cəw˧˧ ʔɓoŋ˦˥ ʔɓej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- all regions; the whole world
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Calque of Chinese 五洲四海 (ngũ châu tứ hải).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "năm châu bốn bể" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.