Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ba lăm

Số từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ lam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Số từ
  1. ellipsis of ba mươi lăm (“thirty-five”)
Tính từ
  1. sexually predatory
    • giở trò ba lămto sexually prey on someone; to perform a perverted act on someone
    • Cái thằng ba lăm này!You friggin' creep!

Âm tiết

bavần a · thanh ngang
lămvần ăm · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ba lăm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.