Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ben

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a cabin
Động từ
  1. to be comparable
    • Ai thong thả, trâu nào ben được

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French benne.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "ben"

Âm tiết

benvần en · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ben" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.