lang ben

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːŋ˧˧ ʔɓɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [laːŋ˧˧ ʔɓɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh ngoài da, biểu hiện bằng những dát, chấm tròn hoặc bầu dục to nhỏ khác nhau, nhiều khi tập hợp mảnh trên có vảy trắng mỏng nhỏ, thường khu trú ở vùng ngực, cổ, mặt lưng, ít khi ở chân tay.

Cấu tạo âm tiết

langâm đầu l · vần ang · thanh ngang
benâm đầu b · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lang ben" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.