biến tính

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ tïŋ˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. denaturation
    • biến tính proteinprotein denaturation
Động từ
  1. to denature

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 變性.

Âm tiết

biếnvần iên · thanh sắc
tínhvần inh · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "biến tính" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.